menu_book
見出し語検索結果 "tách" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "tách" (3件)
日本語
名湯吞み
Tôi uống một tách trà nóng.
熱いお茶を一杯飲む。
lách tách
日本語
他パチパチ
Lửa cháy lách tách.
火がパチパチと燃えている。
tách rời
日本語
動分離する
Động cơ đã tách rời hoàn toàn khỏi cánh máy bay.
エンジンは飛行機の翼から完全に分離した。
format_quote
フレーズ検索結果 "tách" (6件)
Tôi uống một tách trà nóng.
熱いお茶を一杯飲む。
Lửa cháy lách tách.
火がパチパチと燃えている。
Cẩn trọng bóc tách để tránh làm tổn thương niêm mạc ruột.
腸粘膜を損傷しないように慎重に剥離しました。
Động cơ đã tách rời hoàn toàn khỏi cánh máy bay.
エンジンは飛行機の翼から完全に分離した。
Động cơ bị tách rời khỏi cánh máy bay.
エンジンが飛行機の翼から分離した。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)