辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "tách" (1件)

tách
play
日本語 動分ける
マイ単語
tách ra hai
2つに分ける

swap_horiz 類語検索結果 "tách" (4件)

tách trà
play
日本語 名湯吞み
マイ単語
Tôi uống một tách trà nóng.
熱いお茶を一杯飲む。
lách tách
日本語 他パチパチ
マイ単語
Lửa cháy lách tách.
火がパチパチと燃えている。
tách rời
日本語 動分離する
マイ単語
Động cơ đã tách rời hoàn toàn khỏi cánh máy bay.
エンジンは飛行機の翼から完全に分離した。
tách biệt
日本語 動隔離する、分離する
マイ単語
Cô ấy thích sống tách biệt với thế giới bên ngoài.
彼女は外界から隔離されて暮らすことを好む。

format_quote フレーズ検索結果 "tách" (7件)

tách ra hai
2つに分ける
Tôi uống một tách trà nóng.
熱いお茶を一杯飲む。
Lửa cháy lách tách.
火がパチパチと燃えている。
Cẩn trọng bóc tách để tránh làm tổn thương niêm mạc ruột.
腸粘膜を損傷しないように慎重に剥離しました。
Động cơ đã tách rời hoàn toàn khỏi cánh máy bay.
エンジンは飛行機の翼から完全に分離した。
Động cơ bị tách rời khỏi cánh máy bay.
エンジンが飛行機の翼から分離した。
Cô ấy thích sống tách biệt với thế giới bên ngoài.
彼女は外界から隔離されて暮らすことを好む。