translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "trên" (1件)
trên
play
日本語
ở trên bàn
机の上に
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "trên" (5件)
cấp trên
play
日本語 上司
báo cáo với cấp trên
上司に報告する
マイ単語
phần thân trên
play
日本語 上半身
Tôi tập phần thân trên
私は上半身を鍛える。
マイ単語
chi trên
play
日本語 上肢
マイ単語
cánh tay trên
play
日本語 上腕、上膊
マイ単語
hệ số thu nhập trên tài sản
play
日本語 総資産利益率
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "trên" (20件)
với tới kệ trên cùng
一番上の引き出しに手が届く
ở trên bàn
机の上に
đi bộ trên cát
砂の上を散歩する
treo ảnh trên tường
壁に写真をかける
treo hình trên tường
壁に写真をかける
đặt lọ hoa trên bàn
花瓶をテーブルの上に置く
ăn thử thức ăn để trên bàn
テーブルの上に置いてある料理を試食する
xin lời khuyên từ cấp trên
上司にアドバイスをお願いする
báo cáo với cấp trên
上司に報告する
Đội tuần tra được điều phối trên các con đường
各ルートにパトロール隊が配置される
kiểm tra thông tin trên bảng thông báo điện tử
電子提示版で情報を確認する
Bộ trưởng phát biểu trên truyền hình.
大臣はテレビで話す。
Tôi nghe tin tức trên Đài Tiếng nói Việt Nam.
私はベトナム放送社でニュースを聞く。
Trứng rán trên bếp ga thơm phức khắp nhà.
ガスコンロで焼いた卵は家中にいい匂いが広がる。
Cả nhà cùng nướng bánh xèo trên chảo nướng điện.
家族みんなでホットプレートでお好み焼きを焼く。
Ông ngồi trên ghế mát-xa để thư giãn.
祖父はマッサージチェアに座ってリラックスする。
Rau được đặt trên bàn làm bếp.
野菜は調理台に置かれている。
Mưa xuân rơi nhẹ nhàng trên phố.
春雨が町に静かに降っている。
Buổi sáng có nhiều sương giá trên lá.
朝、葉の上に霜が降りた。
Gấu túi ngủ trên cây.
コアラが木の上で寝る。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)