menu_book
見出し語検索結果 "tiệc" (2件)
swap_horiz
類語検索結果 "tiệc" (5件)
日本語
形残念だ
đáng tiếc là không còn phòng trống
残念ですが、満室です
日本語
名披露宴
được mời dự tiệc cưới
披露宴に招待された
日本語
名宴会場
Bữa tiệc được tổ chức ở phòng tiệc.
宴会場でパーティーを開く。
日本語
名パーティー
Tôi tham gia buổi tiệc sinh nhật.
誕生日パーティーに参加する。
日本語
名宴会
Công ty tổ chức một bữa tiệc lớn.
会社は大きな宴会を開いた。
format_quote
フレーズ検索結果 "tiệc" (20件)
tiệc tùng từ sáng đến tối
朝から晩までパーティーをする
nếu trời mưa thì sẽ huỷ buổi tiệc
もし雨が降ったら、パーティーを中止する
đáng tiếc là không còn phòng trống
残念ですが、満室です
được mời dự tiệc cưới
披露宴に招待された
phải mặc vét tông đi dự tiệc
スーツでパーティーに参加しないといけない
tổ chức tiệc gia đình
ファミリーパーティーを行う
Âm nhạc khuấy động không khí trong bữa tiệc.
音楽がパーティーの雰囲気を盛り上げる。
Họ uống rượu vang trong bữa tiệc.
彼らはパーティーでワインを飲む。
Cô ấy bới tóc cho buổi tiệc.
彼女はパーティーのためにヘアアレンジをする。
Bữa tiệc được tổ chức ở phòng tiệc.
宴会場でパーティーを開く。
Cô ấy đang sửa soạn để đi dự tiệc.
彼女はパーティーに行くために身支度をしている。
Tôi tham dự bữa tiệc.
パーティーに出席する。
Tôi tham gia buổi tiệc sinh nhật.
誕生日パーティーに参加する。
Cô ấy tạo kiểu tóc trước khi đi dự tiệc.
彼女はパーティーの前にヘアセットする。
Công ty tổ chức một bữa tiệc lớn.
会社は大きな宴会を開いた。
Họp mặt trong bữa tiệc cuối năm.
忘年会で集まる。
Cuối tuần này tôi tổ chức tiệc mừng tân gia.
今週末に新築祝いパーティーを開く。
Cô ấy là tâm điểm của buổi tiệc.
彼女はパーティーの注目の的だった。
Tôi đã nhận được lời mời dự tiệc.
私はパーティーへの招待を受けた。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)