辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "truyện" (1件)

truyện
play
日本語 名物語
マイ単語
câu truyện cảm động
心温まる物語

swap_horiz 類語検索結果 "truyện" (5件)

truyện dài
play
日本語 名長編小説
マイ単語
thích đọc truyện dài
長編小説が好き
truyện trinh thám
play
日本語 名捕物帳
マイ単語
cô ấy là fan hâm mộ truyện trinh thám
彼女は捕物帳のファンである
truyện ngắn
play
日本語 名短編小説
マイ単語
đọc truyện ngắn trước khi ngủ
寝る前に短編小説を読む
truyện ngụ ngôn
play
日本語 名寓話
マイ単語
con tôi rất thích truyện ngụ ngôn
私の子供は寓話が好き
cổ truyền
play
日本語 形伝統的な
マイ単語
học về nghệ thuật cổ truyền
伝統的な芸術について勉強する

format_quote フレーズ検索結果 "truyện" (20件)

thích đọc truyện dài
長編小説が好き
cô ấy là fan hâm mộ truyện trinh thám
彼女は捕物帳のファンである
đọc truyện ngắn trước khi ngủ
寝る前に短編小説を読む
con tôi rất thích truyện ngụ ngôn
私の子供は寓話が好き
học về nghệ thuật cổ truyền
伝統的な芸術について勉強する
truyện tình này rất cảm động
ここ恋愛小説は本当に感動する
đọc truyện cười để thư giãn
リラックスするために笑い話を読む
câu truyện cảm động
心温まる物語
đọc truyện cổ tích cho con
子供におとぎ話を読んであげる
chương trình truyền hình yêu thích của tôi
私の好きなテレビ番組
truyện tranh Nhật Bản được ưa chuộng
日本の漫画が人気だ
bệnh truyền nhiễm đang lan rộng
感染症が広がっている
Bộ trưởng phát biểu trên truyền hình.
大臣はテレビで話す。
Đài Truyền hình Việt Nam phát sóng phim mới.
ベトナムテレビ局は新しいドラマを放送する。
Tôi chơi cờ truyền thống Nhật Bản với ông.
私は祖父と将棋を指す。
Nhật hoàng phát biểu trên truyền hình.
天皇がテレビで話す。
chương trình truyền hình có tỉ lệ người xem cao
視聴率が高いテレビ番組である
Họ tổ chức một lễ hội truyền thống.
彼らは伝統的な祭りを開く。
Cô ấy đã truyền lại thông tin cho tôi
彼女は私に情報を伝えてくれる
Họ tổ chức nghi lễ truyền thống.
彼らは伝統的な儀式を行った。