辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "tặng" (3件)

tầng
play
日本語 名階(北部)
マイ単語
quán ăn ở tầng thượng
屋上にあるレストラン
tặng
play
日本語 動あげる、贈る、贈呈する
マイ単語
tặng quà sinh nhật
誕生日プレゼントをあげる
tăng
日本語 動増える、増加する
マイ単語
Lưu lượng phương tiện dự kiến sẽ tăng rất cao.
車両の交通量は非常に増えると予想されます。

swap_horiz 類語検索結果 "tặng" (5件)

viện bảo tàng
play
日本語 名美術館
マイ単語
ghé thăm viện bảo tàng
美術館に訪れる
tăng lương
play
日本語 動昇給する
マイ単語
được tăng lương mỗi năm 2 lần
1年間に2回程昇給される
xe tăng
play
日本語 名戦車
マイ単語
Xe tăng được trưng bày ở bảo tàng lịch sử
戦車が歴史博物館に展示される
giá cổ phiếu tăng đột biến
play
日本語 名株価の急激な上昇
マイ単語
tiền tăng giảm của thương phiếu phải trả
play
日本語 名仕入債務の増減額
マイ単語

format_quote フレーズ検索結果 "tặng" (20件)

quán ăn ở tầng thượng
屋上にあるレストラン
để tăng thu nhập
収入を増やすため
làm thơ tặng người yêu
愛人のために詩を書く
ghé thăm viện bảo tàng
美術館に訪れる
tặng bó hoa cho mẹ
母に花束をあげる
Nhu cầu mua sắm trực tuyến đang tăng cao
オンラインショッピングの需要が高まっている
Số người thất nghiệp đang ngày càng tăng
失業者数が増加しつつある
Tặng sách giáo khoa cho học sinh nghèo
貧困学生に教科書をあげる
được tăng lương mỗi năm 2 lần
1年間に2回程昇給される
Xe tăng được trưng bày ở bảo tàng lịch sử
戦車が歴史博物館に展示される
du lịch từ nước ngoài đến Việt Nam tăng mạnh
ベトナムへのインバウンドが急増している
giá thịt heo đang tăng
豚肉の値段が上がっている
giá thịt lợn đang tăng
豚肉の値段が上がっている
sử dụng máy tạo ẩm để tăng độ ẩm cho phòng
加湿器で部屋の湿度を上げる
tặng quà sinh nhật
誕生日プレゼントをあげる
Tôi tăng tốc trên làn đường tăng tốc.
私は加速車線で加速する。
Dân số thành phố đang tăng lên.
都市の人口が増加している。
Mỗi tầng lớp khách hàng có nhu cầu khác nhau.
各顧客層は違うニーズを持つ。
Công ty quyết định tăng lương cơ bản.
会社は基本給を上げる。
Đất nước đạt tăng trưởng kinh tế cao.
国は高い経済成長をする。