ベトナム語辞書
chrome_extention

見出し語検索結果 "tin" 1件

ベトナム語 tin
日本語 信じる
信頼する
マイ単語

類語検索結果 "tin" 5件

ベトナム語 tin tức
button1
日本語 ニュース
例文 tin tức nổi bật nhất
トップニュース
マイ単語
ベトナム語 đèn tín hiệu
button1
日本語 信号
例文 đèn tín hiệu không hoạt động
動いていない信号
マイ単語
ベトナム語 tinh xảo
button1
日本語 精巧な
例文 thiết kế tinh xảo
精巧なデザイン
マイ単語
ベトナム語 tính
button1
日本語 計算する
例文 tính thu nhập của ngày hôm nay
今日の売り上げを計算する
マイ単語
ベトナム語 truyện tình
button1
日本語 恋愛小説
例文 truyện tình này rất cảm động
ここ恋愛小説は本当に感動する
マイ単語

フレーズ検索結果 "tin" 20件

tin tức nổi bật nhất
トップニュース
đèn tín hiệu không hoạt động
動いていない信号
tin nóng
ホットニュース
tình cờ gặp nhau ngày trước
先日偶然会った
nhắn tin cho mẹ mỗi ngày
お母さんと毎日メールする
thiết kế tinh xảo
精巧なデザイン
tính thu nhập của ngày hôm nay
今日の売り上げを計算する
truyện tình này rất cảm động
ここ恋愛小説は本当に感動する
liên tục cập nhật thông tin
継続的に情報をアップデートする
tính toán trước
事前に計算する
thông thạo máy tính
パソコンに詳しい
tiêu chảy cấp tính
急性下痢
tham gia hoạt động tình nguyện
ボランティア活動に参加する
cập nhật thông tin về bệnh cúm gà
鳥インフルエンザに関する情報を更新する
cung cấp thông tin
情報を提供する
sử dụng máy tính để làm việc
パソコンを使って仕事する
xác nhận thông tin
情報を確認する
kiểm tra thông tin trên bảng thông báo điện tử
電子提示版で情報を確認する
có cảm tình
愛嬌がある
trả bằng thẻ tín dụng
クレジットカードで支払う
ad_free_book

索引から調べる

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y

| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | |