menu_book
見出し語検索結果 "trùm" (1件)
trùm
日本語
名ボス、首領
Cái chết của trùm ma túy El Mencho được kỳ vọng sẽ làm giảm áp lực.
麻薬王エル・メンチョの死は、圧力を軽減すると期待されている。
swap_horiz
類語検索結果 "trùm" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "trùm" (15件)
Kênh truyền thông cánh hữu được Tổng thống Mỹ Donald Trump tin cậy.
ドナルド・トランプ米大統領が信頼する右翼メディアチャンネル。
Kênh truyền thông cánh hữu được Tổng thống Mỹ Donald Trump tin cậy.
ドナルド・トランプ米大統領が信頼する右翼メディアチャンネル。
Ông Trump triển khai lực lượng hải quân mà ông mô tả là
トランプ氏は「強力な艦隊」と表現した海軍部隊を展開した。
Ông Trump triển khai lực lượng hải quân mà ông mô tả là
トランプ氏は「強力な艦隊」と表現した海軍部隊を展開した。
Trùm ma túy El Mencho là thủ lĩnh của một mạng lưới tội phạm khét tiếng.
麻薬王エル・メンチョは悪名高い犯罪組織のリーダーだった。
Cái chết của trùm ma túy El Mencho được kỳ vọng sẽ làm giảm áp lực.
麻薬王エル・メンチョの死は、圧力を軽減すると期待されている。
Oseguera là ông trùm của một trong những mạng lưới tội phạm phát triển nhanh nhất.
オセゲラは最も急速に成長する犯罪ネットワークの一つを率いるボスだった。
Tháng 2/2025, tàu sân bay USS Harry S. Truman va chạm tàu hàng Besiktas-M.
2025年2月、空母USSハリー・S・トルーマンは貨物船ベシクタシュ-Mと衝突した。
Cú đâm khiến thân tàu Harry S. Truman bị rách một vết nhỏ ở vị trí trên mớn nước.
衝突により、ハリー・S・トルーマンの船体は水線上の位置に小さな裂け目が生じた。
Cú đâm khiến thân tàu Harry S. Truman bị rách một vết nhỏ ở vị trí trên mớn nước.
衝突により、ハリー・S・トルーマンの船体は水線上の位置に小さな裂け目が生じた。
thân tàu Harry S. Truman bị rách một vết nhỏ ở vị trí trên mớn nước.
ハリー・S・トルーマンの船体は水線上の位置に小さな裂け目が生じた。
Ông Trump kêu gọi người đồng cấp Ukraine Volodymyr Zelensky hành động.
トランプ氏はウクライナのカウンターパートであるウォロディミル・ゼレンスキー氏に行動するよう呼びかけた。
Ông Trump triển khai lực lượng hải quân nhằm gia tăng sức ép với nước này.
トランプ氏はその国への圧力を高めるために海軍部隊を展開した。
Ông Trump từ lâu bày tỏ hoài nghi về vai trò của liên minh quân sự.
トランプ氏は以前から軍事同盟の役割に懐疑を表明していた。
Hạn chót cho tối hậu thư mà Tổng thống Donald Trump đặt ra đã cận kề.
ドナルド・トランプ大統領がイランに突きつけた最後通牒の期限が迫っていた。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)