translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "túi" (1件)
túi
play
日本語 かばん、バッグ
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "túi" (5件)
tụi cháu
play
日本語 私たち
hãy để tụi cháu giúp
(年上の人に向け)私たちに手伝わせてください
マイ単語
túi rác
play
日本語 ゴミ袋
Tôi mang túi rác ra ngoài.
私はゴミ袋を外に出す。
マイ単語
chuột túi
play
日本語 カンガルー
Chuột túi nhảy rất xa.
カンガルーが遠くへ跳ぶ。
マイ単語
gấu túi
play
日本語 コアラ
Gấu túi ngủ trên cây.
コアラが木の上で寝る。
マイ単語
túi nhựa
play
日本語
Tôi mang đồ trong túi nhựa.
袋に物を入れる。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "túi" (14件)
hãy để tụi cháu giúp
(年上の人に向け)私たちに手伝わせてください
Tôi mang túi rác ra ngoài.
私はゴミ袋を外に出す。
Chuột túi nhảy rất xa.
カンガルーが遠くへ跳ぶ。
Gấu túi ngủ trên cây.
コアラが木の上で寝る。
Anh ấy chất kín đồ vào túi.
彼はかばんに物を詰め込む。
Tôi mang đồ trong túi nhựa.
袋に物を入れる。
Xe có túi khí an toàn.
車にエアバッグがある。
Tôi để túi thơm trong tủ quần áo.
クローゼットに芳香袋を入れる。
Nhét tiền vào túi quần
お金をポケットに突っ込んだ。
Cho tôi một túi giấy
紙袋を頂戴
Tôi mang theo túi mua hàng.
買い物袋を持ってきた。
quý khách có cần dùng túi ni lông không ạ?
ビニール袋をご利用になりますか?
Ở chợ có nhiều kẻ móc túi.
市場にはスリが多い。
Cô ấy cảm thấy rất tủi thân.
彼女はとてもみじめに感じた。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)