menu_book
見出し語検索結果 "tớ" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "tớ" (5件)
日本語
動手が届く
với tới kệ trên cùng
一番上の引き出しに手が届く
日本語
助〜まで
đi tới trường mất bao lâu?
学校まで何分掛かりますか?
日本語
形良い
đạt được kết quả tốt
良い結果が得られる
日本語
名晩
tiệc tùng từ sáng đến tối
朝から晩までパーティーをする
format_quote
フレーズ検索結果 "tớ" (20件)
với tới kệ trên cùng
一番上の引き出しに手が届く
dạ, tôi hiểu rồi.
はい、分かりました
đây là em trai tôi
この子は私の弟です
Mỗi sáng, tôi dành 10 phút để ngồi thiền.
毎朝10分間禅を組む。
thế à, tôi hiểu rồi.
そうか、分かった
vậy hả, tôi hiểu rồi
そうか、分かった
ờ, để tôi nhớ lại xem.
ええ、思い出してみるね
tôi hiểu nội dung đề án của anh nhưng mà...
提案内容は分かるが…
đi tới trường mất bao lâu?
学校まで何分掛かりますか?
làm ơn cho tôi nhiều rau
野菜多めでお願いします
gọi cho bạn gái tối qua
昨日彼女に電話をかけた
đạt được kết quả tốt
良い結果が得られる
bên trái tôi là Mary
私の左にはマリーさんがいる
xin cám ơn ngài tổng thống
ありがとう大統領閣下
tiệc tùng từ sáng đến tối
朝から晩までパーティーをする
người lớn thứ ba là anh trai tôi
3番目に大きい人は私の兄
ngoài trời rất tối
外がとても暗い
hôm qua trời mưa to nhưng hôm nay trời nắng
昨日は大雨だったが、今日は晴れた
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)