ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "tớ" (1件)
tớ

日本語
名私(友達同士)
類語検索結果 "tớ" (5件)
với tới

日本語
動手が届く
với tới kệ trên cùng
一番上の引き出しに手が届く
tôi

日本語
名私
nhà tôi
私の家
tới

日本語
助〜まで
đi tới trường mất bao lâu?
学校まで何分掛かりますか?
tốt

日本語
形良い
đạt được kết quả tốt
良い結果が得られる
tối

日本語
名晩
tiệc tùng từ sáng đến tối
朝から晩までパーティーをする
フレーズ検索結果 "tớ" (20件)
với tới kệ trên cùng
一番上の引き出しに手が届く
dạ, tôi hiểu rồi.
はい、分かりました
đây là em trai tôi
この子は私の弟です
nhà tôi
私の家
bảo vệ tổ quốc
祖国を守る
Mỗi sáng, tôi dành 10 phút để ngồi thiền.
毎朝10分間禅を組む。
thế à, tôi hiểu rồi.
そうか、分かった
vậy hả, tôi hiểu rồi
そうか、分かった
ờ, để tôi nhớ lại xem.
ええ、思い出してみるね
tôi hiểu nội dung đề án của anh nhưng mà...
提案内容は分かるが…
đi tới trường mất bao lâu?
学校まで何分掛かりますか?
làm ơn cho tôi nhiều rau
野菜多めでお願いします
gọi cho bạn gái tối qua
昨日彼女に電話をかけた
đạt được kết quả tốt
良い結果が得られる
bên trái tôi là Mary
私の左にはマリーさんがいる
xin cám ơn ngài tổng thống
ありがとう大統領閣下
tiệc tùng từ sáng đến tối
朝から晩までパーティーをする
người lớn thứ ba là anh trai tôi
3番目に大きい人は私の兄
ngoài trời rất tối
外がとても暗い
hôm qua trời mưa to nhưng hôm nay trời nắng
昨日は大雨だったが、今日は晴れた
