ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "thoát" (1件)
thoát
日本語
動脱出する
Nạn nhân đã thoát được ra ngoài an toàn khỏi căn nhà.
被害者は家から安全に脱出することができました。
類語検索結果 "thoát" (5件)
cầu thang thoát hiểm

日本語
名非常階段
Có cầu thang thoát hiểm ở phía sau.
後ろに非常階段がある。
trốn thoát
日本語
動逃げる
動脱出する
動脱出する
Anh ấy đã trốn thoát.
彼は逃げた。
ghế phóng thoát hiểm
日本語
名射出座席, 脱出シート
Phi công đã sử dụng ghế phóng thoát hiểm khi máy bay gặp sự cố.
飛行機が故障した際、パイロットは射出座席を使用した。
ghế thoát hiểm
日本語
フ脱出座席
Phi công đã phóng ghế thoát hiểm khi tiêm kích bị bắn hạ.
戦闘機が撃墜された際、パイロットは脱出座席を発射した。
tẩu thoát
日本語
動逃走する、脱走する
Kẻ trộm đã tìm cách tẩu thoát khỏi hiện trường.
泥棒は現場から逃走しようとした。
フレーズ検索結果 "thoát" (8件)
Có cầu thang thoát hiểm ở phía sau.
後ろに非常階段がある。
Anh ấy đã trốn thoát.
彼は逃げた。
Phi công đã sử dụng ghế phóng thoát hiểm khi máy bay gặp sự cố.
飛行機が故障した際、パイロットは射出座席を使用した。
Hai thành viên tổ bay đã phóng ghế thoát hiểm.
2人の乗組員が脱出座席を発射した。
Phi công đã phóng ghế thoát hiểm khi tiêm kích bị bắn hạ.
戦闘機が撃墜された際、パイロットは脱出座席を発射した。
Nạn nhân đã thoát được ra ngoài an toàn khỏi căn nhà.
被害者は家から安全に脱出することができました。
Kẻ trộm đã tìm cách tẩu thoát khỏi hiện trường.
泥棒は現場から逃走しようとした。
Người cháu chạy thoát, trong khi McDaniel bị tấn công.
孫は逃げ出したが、マクダニエルさんは襲われた。
