translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "thoát" (1件)
thoát
日本語 脱出する
Nạn nhân đã thoát được ra ngoài an toàn khỏi căn nhà.
被害者は家から安全に脱出することができました。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "thoát" (4件)
cầu thang thoát hiểm
play
日本語 非常階段
Có cầu thang thoát hiểm ở phía sau.
後ろに非常階段がある。
マイ単語
trốn thoát
日本語 逃げる
脱出する
Anh ấy đã trốn thoát.
彼は逃げた。
マイ単語
ghế phóng thoát hiểm
日本語 射出座席, 脱出シート
Phi công đã sử dụng ghế phóng thoát hiểm khi máy bay gặp sự cố.
飛行機が故障した際、パイロットは射出座席を使用した。
マイ単語
ghế thoát hiểm
日本語 脱出座席
Phi công đã phóng ghế thoát hiểm khi tiêm kích bị bắn hạ.
戦闘機が撃墜された際、パイロットは脱出座席を発射した。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "thoát" (6件)
Có cầu thang thoát hiểm ở phía sau.
後ろに非常階段がある。
Anh ấy đã trốn thoát.
彼は逃げた。
Phi công đã sử dụng ghế phóng thoát hiểm khi máy bay gặp sự cố.
飛行機が故障した際、パイロットは射出座席を使用した。
Hai thành viên tổ bay đã phóng ghế thoát hiểm.
2人の乗組員が脱出座席を発射した。
Phi công đã phóng ghế thoát hiểm khi tiêm kích bị bắn hạ.
戦闘機が撃墜された際、パイロットは脱出座席を発射した。
Nạn nhân đã thoát được ra ngoài an toàn khỏi căn nhà.
被害者は家から安全に脱出することができました。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)