menu_book
見出し語検索結果 "thùng" (1件)
thùng
日本語
名箱
Anh ấy mang một thùng trái cây.
彼は果物の箱を運んだ。
swap_horiz
類語検索結果 "thùng" (5件)
日本語
名ゴミ箱
Tôi vứt giấy vào thùng rác.
紙をゴミ箱に捨てる。
日本語
名梱包
Hàng vẫn đang đóng thùng
商品はまだ梱包されている
日本語
名ロープ
Tôi dùng dây thừng để đóng gói hành lý.
荷造りのためにロープを使う。
thủng ruột
日本語
名腸穿孔
Khối tóc có thể gây thủng ruột.
毛玉は腸穿孔を引き起こす可能性があります。
thùng dầu thô
日本語
フ原油
Hơn 14 triệu thùng dầu thô mỗi ngày chảy qua eo biển này.
毎日1400万バレル以上の原油がこの海峡を流れる。
format_quote
フレーズ検索結果 "thùng" (9件)
Tôi vứt giấy vào thùng rác.
紙をゴミ箱に捨てる。
Hàng vẫn đang đóng thùng
商品はまだ梱包されている
Tôi dùng dây thừng để đóng gói hành lý.
荷造りのためにロープを使う。
Anh ấy nhấc lên một thùng nặng.
彼は重い箱を持ち上げた。
Anh ấy mang một thùng trái cây.
彼は果物の箱を運んだ。
Khối tóc có thể gây thủng ruột.
毛玉は腸穿孔を引き起こす可能性があります。
Hơn 14 triệu thùng dầu thô mỗi ngày chảy qua eo biển này.
毎日1400万バレル以上の原油がこの海峡を流れる。
Thân tàu có một lỗ thủng lớn.
船体には大きな穴があった。
Địa hình núi đá xen kẽ thung lũng nhỏ.
岩だらけの地形に小さな谷が点在しています。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)