menu_book
見出し語検索結果 "ti-vi" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "ti-vi" (1件)
日本語
名スマートテレビ
Nhà tôi có ti-vi thông minh.
家にスマートテレビがある。
format_quote
フレーズ検索結果 "ti-vi" (5件)
Nhà tôi có ti-vi thông minh.
家にスマートテレビがある。
điều khiển ti-vi bị hết pin
テレビのリモコンはバッテリーが切れた
Mót điều khiển ti-vi bị hết pin
テレビのリモコンはバッテリーが切れた
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)