menu_book
見出し語検索結果 "trượt" (1件)
日本語
動滑る
Anh ấy trượt chân và ngã.
彼は足を滑らせて倒れる。
swap_horiz
類語検索結果 "trượt" (1件)
trượt giá, giảm giá
日本語
フ価値が下がる, 減価する
Đồng rial bắt đầu trượt giá hồi đầu tuần.
リアルは週初めに価値が下がり始めた。
format_quote
フレーズ検索結果 "trượt" (4件)
Lực quán tính làm xe trượt đi.
慣性力で車が滑る。
Anh ấy trượt chân và ngã.
彼は足を滑らせて倒れる。
Mặt đường trơn trượt sau cơn mưa lớn.
大雨の後、路面は滑りやすかった。
Đồng rial bắt đầu trượt giá hồi đầu tuần.
リアルは週初めに価値が下がり始めた。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)