translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "trượt" (1件)
trượt
play
日本語 滑る
Anh ấy trượt chân và ngã.
彼は足を滑らせて倒れる。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "trượt" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "trượt" (3件)
Lực quán tính làm xe trượt đi.
慣性力で車が滑る。
Anh ấy trượt chân và ngã.
彼は足を滑らせて倒れる。
Mặt đường trơn trượt sau cơn mưa lớn.
大雨の後、路面は滑りやすかった。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)