辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "tan" (3件)

tan
play
日本語 動溶ける
マイ単語
Tuyết tan hết trong ba ngày
雪は3日間で溶けてしまった。
tấn
日本語 名トン
マイ単語
Họ thu hoạch được 10 tấn gạo.
彼らは10トンの米を収穫した。
tân
日本語 形新任の、新しい
マイ単語
Mojtaba Khamenei là tân Lãnh tụ Tối cao Iran.
モジタバ・ハメネイはイランの新最高指導者である。

swap_horiz 類語検索結果 "tan" (5件)

tầng
play
日本語 名階(北部)
マイ単語
quán ăn ở tầng thượng
屋上にあるレストラン
tạnh
play
日本語 動止む
マイ単語
tạnh mưa
雨が止む
viện bảo tàng
play
日本語 名美術館
マイ単語
ghé thăm viện bảo tàng
美術館に訪れる
lễ tân
play
日本語 名受付
マイ単語
Anh có thể nhờ lễ tân gọi taxi giúp
受付でタクシーを呼んでもらうよう頼んでもよい
tăng lương
play
日本語 動昇給する
マイ単語
được tăng lương mỗi năm 2 lần
1年間に2回程昇給される

format_quote フレーズ検索結果 "tan" (20件)

cám ơn từ tận đáy lòng
心の底からの感謝する
nhân viên lễ tân
フロントスタッフ
quán ăn ở tầng thượng
屋上にあるレストラン
để tăng thu nhập
収入を増やすため
làm thơ tặng người yêu
愛人のために詩を書く
tạnh mưa
雨が止む
ghé thăm viện bảo tàng
美術館に訪れる
tiễn bạn đến tận sân bay
空港まで友達を見送る
tặng bó hoa cho mẹ
母に花束をあげる
Nhu cầu mua sắm trực tuyến đang tăng cao
オンラインショッピングの需要が高まっている
Số người thất nghiệp đang ngày càng tăng
失業者数が増加しつつある
Tặng sách giáo khoa cho học sinh nghèo
貧困学生に教科書をあげる
Anh có thể nhờ lễ tân gọi taxi giúp
受付でタクシーを呼んでもらうよう頼んでもよい
được tăng lương mỗi năm 2 lần
1年間に2回程昇給される
Xe tăng được trưng bày ở bảo tàng lịch sử
戦車が歴史博物館に展示される
Thông tấn xã Việt Nam đưa tin nhanh.
ベトナム通信社は速報を出す。
du lịch từ nước ngoài đến Việt Nam tăng mạnh
ベトナムへのインバウンドが急増している
giá thịt heo đang tăng
豚肉の値段が上がっている
giá thịt lợn đang tăng
豚肉の値段が上がっている
sử dụng máy tạo ẩm để tăng độ ẩm cho phòng
加湿器で部屋の湿度を上げる