menu_book
見出し語検索結果 "thua" (2件)
日本語
形薄い、少ない
mật độ dân số khá thưa
人口密度がとても低い
swap_horiz
類語検索結果 "thua" (5件)
日本語
名芸術
tác phẩm nghệ thuật có giá trị
価値のある芸術作品である
日本語
名赤字
Công ty bị đoán sẽ thua lỗ trong kỳ này
会社は今期の業績が赤字と予測されている
日本語
名お釣り
Đây là tiền thừa của anh
これはあなたのお釣りです
日本語
名矛盾
Lời nói và hành động của anh ấy có sự mâu thuẫn.
彼の言葉と行動には矛盾がある。
format_quote
フレーズ検索結果 "thua" (20件)
mật độ dân số khá thưa
人口密度がとても低い
học về nghệ thuật cổ truyền
伝統的な芸術について勉強する
tác phẩm nghệ thuật có giá trị
価値のある芸術作品である
Công ty bị đoán sẽ thua lỗ trong kỳ này
会社は今期の業績が赤字と予測されている
Đây là tiền thừa của anh
これはあなたのお釣りです
Ở Việt Nam, pháo hoa được bắn vào giao thừa
ベトナムでは花火が大晦日に打ち上げられる
Lời nói và hành động của anh ấy có sự mâu thuẫn.
彼の言葉と行動には矛盾がある。
phẫu thuật cắt ruột thừa
盲腸を切るために手術する
Bác sĩ nói tôi cần phẫu thuật.
医者は私に手術が必要だと言った。
Thuật ngữ mới này do giới trẻ tạo ra.
この造語は若者が作った。
Họ mời một chuyên gia kỹ thuật đến.
技術専門家が招かれた。
Tôi mua một máy ảnh kỹ thuật số nhỏ.
私は小さなデジタルカメラを買った。
Bệnh nhân phải phẫu thuật gấp.
患者はすぐに手術する必要がある。
Em trai thua tôi 4 tuổi
弟は私と4歳年下です
có nhiều đồ thừa
余り物がたくさんある
Công việc đang tiến triển thuận lợi.
仕事は順調に進んでいる。
Máy ảnh này là kỹ thuật số.
このカメラはデジタルだ。
Nhật Bản nổi tiếng về kỹ thuật.
日本は技術で有名だ。
Trong sách có nhiều lời / thuật ngữ chuyên ngành.
本には専門的な用語が多い。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)