menu_book
見出し語検索結果 "tóc" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "tóc" (5件)
日本語
名少数民族
Việt Nam có 53 dân tộc thiểu số
ベトナムでは53少数民族がいる
ủy ban dân tộc và miền núi
日本語
名少数民族及び山岳地帯委員会
日本語
名ヘアドライヤー
Chị tôi dùng máy sấy tóc sau khi gội đầu.
姉は髪を洗った後、ヘアドライヤーを使う。
日本語
名ヘアアイロン
Cô ấy làm đẹp tóc bằng máy uốn tóc.
彼女はヘアアイロンで髪を整える。
format_quote
フレーズ検索結果 "tóc" (20件)
Việt Nam có 53 dân tộc thiểu số
ベトナムでは53少数民族がいる
Chị tôi dùng máy sấy tóc sau khi gội đầu.
姉は髪を洗った後、ヘアドライヤーを使う。
Cô ấy làm đẹp tóc bằng máy uốn tóc.
彼女はヘアアイロンで髪を整える。
Tôi vừa mới cắt tóc.
私はヘアカットをした。
Tôi muốn uốn xoăn tóc.
私はパーマをかける。
Cô ấy đi duỗi thẳng tóc.
彼女は縮毛矯正をする。
Tôi dùng dưỡng tóc sau khi gội đầu.
シャンプーの後でトリートメントを使う。
Cô ấy nhuộm tóc màu nâu.
彼女は髪を茶色に染める。
Cô ấy bới tóc cho buổi tiệc.
彼女はパーティーのためにヘアアレンジをする。
Hãy giữ khoảng cách an toàn giữa hai xe khi lái xe trên đường cao tốc.
高速道路では車間距離を十分にとってください。
Tôi tăng tốc trên làn đường tăng tốc.
私は加速車線で加速する。
Phải tuân thủ tốc độ quy định.
規制速度を守る。
Tôi chạy trên làn đường giảm tốc.
私は減速車線を走る。
Chúng tôi lái xe trên đường cao tốc.
私たちは高速道路を走る。
Tôi dùng dầu dưỡng tóc sau khi gội.
私はシャンプーの後にリンスを使う。
Xe chạy với tốc độ cao.
車は高速で走る。
Đồng hồ đo tốc độ bị hỏng.
スピードメーターが壊れている。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)