menu_book
見出し語検索結果 "tiến" (4件)
日本語
動見送る
tiễn bạn đến tận sân bay
空港まで友達を見送る
日本語
名お金
Tiền không phải là thứ quan trọng nhất
お金は一番大切なものではない
日本語
動進む
Xe chậm rãi tiến lên.
車がゆっくり進む。
swap_horiz
類語検索結果 "tiến" (5件)
日本語
副はじめて
lần đầu tiên đi du lịch nước ngoài
初めて海外旅行する
日本語
名言語
名時間
nói được nhiều thứ tiếng
何か国語も話せる
日本語
名英語
học tiếng Anh giao tiếp
英会話を学ぶ
日本語
名正面
nhà có mặt tiền đẹp
正面が綺麗な家
format_quote
フレーズ検索結果 "tiến" (20件)
lần đầu tiên đi du lịch nước ngoài
初めて海外旅行する
nói tiếng nước ngoài
外国語を話す
nói được nhiều thứ tiếng
何か国語も話せる
có thể nói tiếng Anh
英語を話せる
học tiếng Anh giao tiếp
英会話を学ぶ
nhà có mặt tiền đẹp
正面が綺麗な家
có 1tiếng nghỉ giải lao buổi trưa
昼に1時間休憩がある
đặt bàn tại nhà hàng nổi tiếng
有名なレストランを予約する
đến Pháp lần đầu tiên
初めてフランスに来た
đo nhiệt độ mỗi tiếng một lần
1時間毎に温度を測る
đổi tiền ở sân bay
空港で外貨両替する
để dành tiền cho con cái
子供のためお金を節約する
ông ấy là nhạc sĩ nổi tiếng
あの人は有名な音楽家
bắt đầu học tiếng anh giao tiếp từ tháng 1
1月から英会話を始めた
nhớ 10 từ vựng tiếng anh mỗi ngày
毎日英単語を10つ覚える
bán được món hàng đắt tiền
高額なアイテムが売れる
tác giả của cuốn sách nổi tiếng
有名な本の作家である
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)