辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "thủng" (2件)

thùng
日本語 名箱
マイ単語
Anh ấy mang một thùng trái cây.
彼は果物の箱を運んだ。
thủng
日本語 動失点する
マイ単語
Đội khách đã thủng lưới hai bàn trong những phút cuối.
アウェイチームは終盤に2失点した。

swap_horiz 類語検索結果 "thủng" (5件)

thùng rác
play
日本語 名ゴミ箱
マイ単語
Tôi vứt giấy vào thùng rác.
紙をゴミ箱に捨てる。
đóng thùng
play
日本語 名梱包
マイ単語
Hàng vẫn đang đóng thùng
商品はまだ梱包されている
dây thừng
play
日本語 名ロープ
マイ単語
Tôi dùng dây thừng để đóng gói hành lý.
荷造りのためにロープを使う。
thủng ruột
日本語 名腸穿孔
マイ単語
Khối tóc có thể gây thủng ruột.
毛玉は腸穿孔を引き起こす可能性があります。
thùng dầu thô
日本語 フ原油
マイ単語
Hơn 14 triệu thùng dầu thô mỗi ngày chảy qua eo biển này.
毎日1400万バレル以上の原油がこの海峡を流れる。

format_quote フレーズ検索結果 "thủng" (16件)

Tôi vứt giấy vào thùng rác.
紙をゴミ箱に捨てる。
Hàng vẫn đang đóng thùng
商品はまだ梱包されている
Tôi dùng dây thừng để đóng gói hành lý.
荷造りのためにロープを使う。
Anh ấy nhấc lên một thùng nặng.
彼は重い箱を持ち上げた。
Anh ấy mang một thùng trái cây.
彼は果物の箱を運んだ。
Khối tóc có thể gây thủng ruột.
毛玉は腸穿孔を引き起こす可能性があります。
Hơn 14 triệu thùng dầu thô mỗi ngày chảy qua eo biển này.
毎日1400万バレル以上の原油がこの海峡を流れる。
Thân tàu có một lỗ thủng lớn.
船体には大きな穴があった。
Địa hình núi đá xen kẽ thung lũng nhỏ.
岩だらけの地形に小さな谷が点在しています。
Đội khách đã thủng lưới hai bàn trong những phút cuối.
アウェイチームは終盤に2失点した。
Đội khách thủng lưới liên tiếp hai bàn trong những phút cuối.
アウェイチームは終盤に立て続けに2失点した。
Người công nhân kéo lê thùng hàng nặng qua sàn nhà.
作業員は重い荷物を床の上で引きずりました。
Cánh đồng lúa trải rộng khắp thung lũng.
水田は谷全体に広がっている。
Họ còn chọc thủng lưới phòng thủ của Nga tại St. Petersburg.
彼らはさらにサンクトペテルブルクのロシア防衛網を突破した。
Họ còn chọc thủng lưới phòng thủ của Nga tại St. Petersburg.
彼らはさらにサンクトペテルブルクのロシア防衛網を突破した。
...đủ tốc độ và sắc bén để xuyên thủng hàng thủ đối phương.
...相手の守備を突破するのに十分なスピードと鋭さ。