ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "trưa" (1件)
trưa

日本語
名昼
có 1tiếng nghỉ giải lao buổi trưa
昼に1時間休憩がある
類語検索結果 "trưa" (5件)
buổi trưa

日本語
名昼食
ăn cơm hộp vào buổi trưa
昼食にお弁当を食べる
ngủ trưa

日本語
動昼寝をする
người Việt Nam có thói quen ngủ trưa
ベトナム人は昼寝する習慣がある
thời gian bị truất giấy phép lái xe

日本語
名運転欠格期間
nghỉ trưa

日本語
名お昼休み
Chúng tôi nghỉ trưa một tiếng.
昼休みは1時間だ。
truất quyền thi đấu
日本語
フ退場処分にする
Vương Văn Huy bị truất quyền thi đấu.
ヴオン・ヴァン・フイは退場処分となった。
フレーズ検索結果 "trưa" (12件)
có 1tiếng nghỉ giải lao buổi trưa
昼に1時間休憩がある
ăn cơm hộp vào buổi trưa
昼食にお弁当を食べる
người Việt Nam có thói quen ngủ trưa
ベトナム人は昼寝する習慣がある
Tôi thường ăn trưa ở nhà ăn
私はよく食堂でランチを食べる
Trưa nay có một cơn mưa rào ngắn.
今日の昼に短いにわか雨が降った。
Chúng tôi nghỉ trưa một tiếng.
昼休みは1時間だ。
Tôi ăn trưa ở căng tin công ty.
会社の食堂で昼ご飯を食べた。
Giá vé gồm cả ăn trưa.
チケット代は昼食を含む。
Khó khăn lớn ập đến với đội khách khi Vương Văn Huy bị truất quyền thi đấu.
ヴオン・ヴァン・フイが退場処分となり、アウェーチームに大きな困難が訪れた。
Vương Văn Huy bị truất quyền thi đấu.
ヴオン・ヴァン・フイは退場処分となった。
Cửa đã bị thổi bay do vụ nổ vào giữa trưa.
正午の爆発でドアが吹き飛ばされた。
Anh ấy đã bị truất quyền thi đấu vì nhận thẻ đỏ.
彼はレッドカードで退場になった。
