translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "thì" (1件)
thì
play
日本語 ~すると
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "thì" (5件)
giới thiệu
play
日本語 紹介する
giới thiệu bản thân
自己紹介
マイ単語
thiền
play
日本語
Mỗi sáng, tôi dành 10 phút để ngồi thiền.
毎朝10分間禅を組む。
マイ単語
bưu thiếp
play
日本語 ポストカード
gửi bưu thiếp
ポストカードを送る
マイ単語
thích
play
日本語 好き
thích ăn ramen
ラーメンを食べるのが好き
マイ単語
dân tộc thiểu số
play
日本語 少数民族
Việt Nam có 53 dân tộc thiểu số
ベトナムでは53少数民族がいる
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "thì" (20件)
giới thiệu bản thân
自己紹介
thích nhất màu đỏ
赤色が一番好き
Mỗi sáng, tôi dành 10 phút để ngồi thiền.
毎朝10分間禅を組む。
phòng bên cạnh thỉnh thoảng rất ồn ào
隣の部屋は時々すごくうるさい
thích thám hiểm
冒険するのが好き
thích làm thơ
詩を書くのが好き
thích đọc truyện dài
長編小説が好き
không thích đồ ngọt
甘いものが好きじゃない
luôn thể ghé qua siêu thị
ついでにスーパーに寄る
gửi bưu thiếp
ポストカードを送る
thiết kế tinh xảo
精巧なデザイン
con tôi rất thích truyện ngụ ngôn
私の子供は寓話が好き
sở thích của tôi là đọc sách
私の趣味は本を読むことです
không thích nơi đông người
人が多いところは好きでない
đây là chiếc xe thôi thích
これは私の愛車です
thích mặc áo quần bằng vải 100% cô-tôn
コットン100%の布で作られた服を着たい
thích ăn ramen
ラーメンを食べるのが好き
nếu trời mưa thì sẽ huỷ buổi tiệc
もし雨が降ったら、パーティーを中止する
sở thích của tôi là trồng cây
木を植えるのが私の趣味である
chương trình truyền hình yêu thích của tôi
私の好きなテレビ番組
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)