menu_book
見出し語検索結果 "trường" (2件)
trưởng
日本語
名長、責任者
Anh ấy là trưởng nhóm dự án.
彼はプロジェクトチームのリーダーです。
trường
日本語
名学校
Con tôi đi học ở trường mới.
私の子供は新しい学校に通っています。
swap_horiz
類語検索結果 "trường" (5件)
日本語
名空港(南部)
đến phi trường sớm
空港に早めに着く
日本語
名学校
trường dạy thiết kế
デザイン学校
日本語
名部長
báo cáo với trưởng phòng cấp cao
部長に報告する
日本語
名課長
đột nhiên bị trưởng phòng gọi
課長に突然呼ばれた
format_quote
フレーズ検索結果 "trường" (20件)
đến phi trường sớm
空港に早めに着く
đi tới trường mất bao lâu?
学校まで何分掛かりますか?
đi bộ đến trường mỗi ngày
毎日学校まで歩く
đang làm trợ giảng ở trường đại học
大学で助手をやっている
khai trương phòng triễn lãm
展示室を開く
bàn luận về vấn đề môi trường
環境問題について討論する
trường dạy thiết kế
デザイン学校
báo cáo với trưởng phòng cấp cao
部長に報告する
đột nhiên bị trưởng phòng gọi
課長に突然呼ばれた
Anh ấy vừa được thăng chức lên trưởng phòng
彼は課長に昇格した
Hôm qua đã xảy ra một việc rắc rối nhỏ ở trường.
昨日、学校で小さなインシデントがあった。
Thủ tướng làm việc với bộ trưởng.
首相は大臣と会談する。
Bộ trưởng phát biểu trên truyền hình.
大臣はテレビで話す。
Em tôi học ở trường tiểu học gần nhà.
弟は家の近くの小学校に通っている。
Tôi đã gặp nhiều bạn mới ở trường trung học.
私は中学校でたくさんの新しい友達に会った。
Anh ấy là học sinh trường trung học phổ thông.
彼は高等学校の生徒だ。
Cô ấy học ở một trường cao đẳng về kinh tế.
彼女は経済の短期大学に通っている。
Anh tôi đang học trường dạy nghề về điện tử.
兄は電子の専門学校で学んでいる。
Đây là một trường quốc lập nổi tiếng.
ここは有名な国立学校だ。
Con của anh ấy học ở trường tư.
彼の子どもは私立学校に通っている。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)