ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "trâu" (1件)
trâu

日本語
名野牛
類語検索結果 "trâu" (4件)
trầu không

日本語
名キンマ
trâu nước

日本語
名水牛
Trâu nước kéo xe.
水牛が車を引く。
cá lưỡi trâu

日本語
名鮃
chuồng trâu

日本語
名水牛舎
Chuồng trâu rất rộng.
水牛舎はとても広い。
フレーズ検索結果 "trâu" (2件)
Trâu nước kéo xe.
水牛が車を引く。
Chuồng trâu rất rộng.
水牛舎はとても広い。
