menu_book
見出し語検索結果 "tiêm" (2件)
日本語
動注射する
Bác sĩ tiêm thuốc cho tôi.
医者は私に注射する。
日本語
名店
Tôi mua áo ở một tiệm nhỏ.
小さな店でシャツを買った。
swap_horiz
類語検索結果 "tiêm" (5件)
日本語
名金を取り扱う店(南部)
Bạn có thể mua vàng nguyên chất ở các tiệm vàng
金を取り扱う店で純金が買える
日本語
名本屋(南部)
ghé tiệm sách gần nhà
家近くの本屋に寄る
日本語
名店舗(南部)
cửa tiệm bán kem
アイスクリームを売っている店
日本語
名注射剤
Y tá chuẩn bị thuốc tiêm.
看護師は注射剤を準備する。
日本語
名パン屋
Tôi mua bánh ở tiệm bánh gần nhà.
家の近くのパン屋でパンを買う。
format_quote
フレーズ検索結果 "tiêm" (20件)
Bạn có thể mua vàng nguyên chất ở các tiệm vàng
金を取り扱う店で純金が買える
ghé tiệm sách gần nhà
家近くの本屋に寄る
cửa tiệm bán kem
アイスクリームを売っている店
kinh doanh cửa tiệm cà - phê
喫茶店を経営する
Y tá chuẩn bị thuốc tiêm.
看護師は注射剤を準備する。
thị trường tiềm năng
ポテンシャルのあるマーケット
Tôi mua bánh ở tiệm bánh gần nhà.
家の近くのパン屋でパンを買う。
Gia cầm cần được tiêm phòng.
家禽にワクチンを打つ。
Bác sĩ tiêm thuốc cho tôi.
医者は私に注射する。
Tôi đi tiêm phòng cúm.
私はインフルエンザの予防接種を受ける。
Tôi đến tiệm net để chơi game.
私はインターネットカフェでゲームをする。
Tôi đi ép tóc ở tiệm.
私は美容院で縮毛矯正をする。
Quán ăn nhỏ đã dẹp tiệm.
小さな店は閉鎖した。
Anh ta mang đồng hồ đến tiệm cầm đồ.
彼は時計を質屋に持って行った
Tôi mua áo ở một tiệm nhỏ.
小さな店でシャツを買った。
Địa phương này có tiềm năng về du lịch
この地域は旅行地の潜在を秘めている
Nguy hiểm tiềm ẩn dưới lòng đất.
地中に潜在する危険。
Hội chứng Rapunzel tiềm ẩn nhiều biến chứng nặng.
ラプンツェル症候群は多くの重篤な合併症を潜在的に引き起こします。
Một chiếc tiêm kích F-16C đã lao xuống vùng núi khi đang huấn luyện bay đêm.
F-16C戦闘機は夜間飛行訓練中に山岳地帯に墜落しました。
Khả năng hiển thị màu đen sâu tiệm cận OLED.
OLEDに近い深い黒を表示する能力。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)