menu_book
見出し語検索結果 "tuyến" (2件)
tuyến
日本語
名路線、ライン
Hai tuyến cao tốc dự kiến tạm cấm.
2つの高速道路路線が一時的に通行止めになる予定です。
tuyên
日本語
動宣告する
Tòa án hôm nay tuyên thêm 30 năm tù theo luật khi quân.
裁判所は今日、不敬罪法に基づきさらに30年の禁固刑を宣告しました。
swap_horiz
類語検索結果 "tuyến" (5件)
日本語
名選集
đây là tuyển tập các bài hát tôi yêu thích
こちらは私の好きな曲選集である
日本語
名オンライン
có thể học trực tuyến
オンラインで勉強する事ができる
日本語
名オンラインショッピング
Nhu cầu mua sắm trực tuyến đang tăng cao
オンラインショッピングの需要が高まっている
日本語
名ルータ
Tôi lắp bộ định tuyến mạng trong phòng.
私は部屋にルータを設置する。
日本語
名有線
Tôi dùng tai nghe hữu tuyến để nghe nhạc.
音楽を聴くとき、有線イヤホンを使う。
format_quote
フレーズ検索結果 "tuyến" (20件)
được tuyển vào công ty lớn
大手企業に採用される
hi vọng sẽ được tuyển vào bộ phận A
A部署に配属されるのを希望する
đây là tuyển tập các bài hát tôi yêu thích
こちらは私の好きな曲選集である
có thể học trực tuyến
オンラインで勉強する事ができる
Nhu cầu mua sắm trực tuyến đang tăng cao
オンラインショッピングの需要が高まっている
Tôi lắp bộ định tuyến mạng trong phòng.
私は部屋にルータを設置する。
Tôi dùng tai nghe hữu tuyến để nghe nhạc.
音楽を聴くとき、有線イヤホンを使う。
Tôi viết nhật ký trực tuyến mỗi ngày.
私は毎日ブログを書く。
Chính phủ đã tuyên bố tình trạng khẩn cấp.
政府は緊急事態を宣言した。
Chúng tôi học thiết kế tuyến đường.
私たちは経路の設計を学ぶ。
Tôi kết nối internet bằng mạng vô tuyến
無線でインターネットに接続する。
anh ấy đã tuyên bố giải nghệ
彼は引退を発表した。
Việt Nam có tuyến đường sắt Bắc – Nam.
ベトナムには南北鉄道がある。
Trước tiên, bạn hãy đăng kí trực tuyến.
まず、オンラインで登録してください。
Website có hệ thống đặt chỗ trực tuyến.
サイトにオンライン予約システムがある。
Tôi tìm việc trên trang web tuyển dụng.
求人サイトで仕事を探す。
Mọi người bình chọn trực tuyến.
人々はオンラインで投票する。
Các thế lực thù địch sử dụng thủ đoạn tinh vi để tuyên truyền.
敵対勢力は巧妙な手口で宣伝活動を行います。
Việc tuyên truyền thông tin sai sự thật là vi phạm pháp luật.
虚偽の情報を宣伝することは法律違反です。
Tòa án đã tuyên án 17 năm tù cho mỗi bị cáo.
裁判所は各被告に17年の懲役刑を言い渡しました。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)