ベトナム語辞書
chrome_extention

見出し語検索結果 "tuyến" 1件

ベトナム語 tuyến
日本語 路線、ライン
例文
Hai tuyến cao tốc dự kiến tạm cấm.
2つの高速道路路線が一時的に通行止めになる予定です。
マイ単語

類語検索結果 "tuyến" 5件

ベトナム語 tuyển tập
button1
日本語 選集
例文
đây là tuyển tập các bài hát tôi yêu thích
こちらは私の好きな曲選集である
マイ単語
ベトナム語 trực tuyến
button1
日本語 オンライン
例文
có thể học trực tuyến
オンラインで勉強する事ができる
マイ単語
ベトナム語 mua sắm trực tuyến
button1
日本語 オンラインショッピング
例文
Nhu cầu mua sắm trực tuyến đang tăng cao
オンラインショッピングの需要が高まっている
マイ単語
ベトナム語 bộ định tuyến mạng
button1
日本語 ルータ
例文
Tôi lắp bộ định tuyến mạng trong phòng.
私は部屋にルータを設置する。
マイ単語
ベトナム語 hữu tuyến
button1
日本語 有線
例文
Tôi dùng tai nghe hữu tuyến để nghe nhạc.
音楽を聴くとき、有線イヤホンを使う。
マイ単語

フレーズ検索結果 "tuyến" 20件

được tuyển vào công ty lớn
大手企業に採用される
hi vọng sẽ được tuyển vào bộ phận A
A部署に配属されるのを希望する
đây là tuyển tập các bài hát tôi yêu thích
こちらは私の好きな曲選集である
có thể học trực tuyến
オンラインで勉強する事ができる
Nhu cầu mua sắm trực tuyến đang tăng cao
オンラインショッピングの需要が高まっている
Tôi lắp bộ định tuyến mạng trong phòng.
私は部屋にルータを設置する。
Tôi dùng tai nghe hữu tuyến để nghe nhạc.
音楽を聴くとき、有線イヤホンを使う。
Tôi viết nhật ký trực tuyến mỗi ngày.
私は毎日ブログを書く。
Chính phủ đã tuyên bố tình trạng khẩn cấp.
政府は緊急事態を宣言した。
Chúng tôi học thiết kế tuyến đường.
私たちは経路の設計を学ぶ。
Tôi kết nối internet bằng mạng vô tuyến
無線でインターネットに接続する。
anh ấy đã tuyên bố giải nghệ
彼は引退を発表した。
Việt Nam có tuyến đường sắt Bắc – Nam.
ベトナムには南北鉄道がある。
Trước tiên, bạn hãy đăng kí trực tuyến.
まず、オンラインで登録してください。
Website có hệ thống đặt chỗ trực tuyến.
サイトにオンライン予約システムがある。
Tôi tìm việc trên trang web tuyển dụng.
求人サイトで仕事を探す。
Mọi người bình chọn trực tuyến.
人々はオンラインで投票する。
Các thế lực thù địch sử dụng thủ đoạn tinh vi để tuyên truyền.
敵対勢力は巧妙な手口で宣伝活動を行います。
Việc tuyên truyền thông tin sai sự thật là vi phạm pháp luật.
虚偽の情報を宣伝することは法律違反です。
Tòa án đã tuyên án 17 năm tù cho mỗi bị cáo.
裁判所は各被告に17年の懲役刑を言い渡しました。
ad_free_book

索引から調べる

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y

| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | |