ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "tiếng" (1件)
tiếng

日本語
名言語
名時間
名時間
nói được nhiều thứ tiếng
何か国語も話せる
類語検索結果 "tiếng" (5件)
tiếng Anh

日本語
名英語
học tiếng Anh giao tiếp
英会話を学ぶ
nổi tiếng

日本語
形有名な
trở nên nổi tiếng
有名になる
đài tiếng nói việt nam

日本語
名ベトナム放送社
Tôi nghe tin tức trên Đài Tiếng nói Việt Nam.
私はベトナム放送社でニュースを聞く。
làm phát ra tiếng kêu

日本語
動鳴らす
Còi xe làm phát ra tiếng kêu.
クラクションを鳴らす。
tiếng Nhật

日本語
名日本語
フレーズ検索結果 "tiếng" (20件)
học tiếng Đức
ドイツ語を学ぶ
nói tiếng nước ngoài
外国語を話す
nói được nhiều thứ tiếng
何か国語も話せる
có thể nói tiếng Anh
英語を話せる
học tiếng Anh giao tiếp
英会話を学ぶ
có 1tiếng nghỉ giải lao buổi trưa
昼に1時間休憩がある
đặt bàn tại nhà hàng nổi tiếng
有名なレストランを予約する
đo nhiệt độ mỗi tiếng một lần
1時間毎に温度を測る
trở nên nổi tiếng
有名になる
ông ấy là nhạc sĩ nổi tiếng
あの人は有名な音楽家
bắt đầu học tiếng anh giao tiếp từ tháng 1
1月から英会話を始めた
nhớ 10 từ vựng tiếng anh mỗi ngày
毎日英単語を10つ覚える
tác giả của cuốn sách nổi tiếng
有名な本の作家である
đại học danh tiếng
名門大学
bắt đầu học tiếng anh từ trung học
中学校から英語を勉強し始めた
Thụy Sĩ là nước nổi tiếng về sản xuất đồng hồ
スイスは時計を生産するのが有名な国である
Cô ấy là ca sĩ nổi tiếng ở Việt Nam
彼女はベトナムで有名な歌手です
Tôi nghe tin tức trên Đài Tiếng nói Việt Nam.
私はベトナム放送社でニュースを聞く。
đại từ nhân xưng trong tiếng Việt rất nhiều và phức tạp
ベトナム語には人称代名詞がたくさんあり、複雑だ
Đây là một trường quốc lập nổi tiếng.
ここは有名な国立学校だ。
