ベトナム語辞書
chrome_extention

見出し語検索結果 "trao" 2件

ベトナム語 trao
button1
日本語 渡す
マイ単語
ベトナム語 trào
日本語 逆流する
例文
Axit bị trào lên.
酸が逆流する。
マイ単語

類語検索結果 "trao" 5件

ベトナム語 trao đổi qua lại
button1
日本語 やり取り
例文
Hợp đồng được ký kết sau khi trao đổi qua lại
やり取りした後に契約が結ばれた
マイ単語
ベトナム語 trao đổi
button1
日本語 交換する
例文
trao đổi ngoại tệ
外貨を交換する
マイ単語
ベトナム語 trào lưu
日本語 流行
マイ単語
ベトナム語 cuộc trao đổi
日本語 意見交換、話し合い
例文
Sau cuộc trao đổi ngắn, hai bên đã đạt được thỏa thuận.
短い話し合いの後、両者は合意に達した。
マイ単語
ベトナム語 phong trào
日本語 運動、ブーム
例文
Phong trào bảo vệ môi trường đang ngày càng mạnh mẽ.
環境保護運動はますます強くなっている。
マイ単語

フレーズ検索結果 "trao" 6件

Hợp đồng được ký kết sau khi trao đổi qua lại
やり取りした後に契約が結ばれた
trao đổi ngoại tệ
外貨を交換する
trao giải thưởng
賞を与える
Axit bị trào lên.
酸が逆流する。
Sau cuộc trao đổi ngắn, hai bên đã đạt được thỏa thuận.
短い話し合いの後、両者は合意に達した。
Phong trào bảo vệ môi trường đang ngày càng mạnh mẽ.
環境保護運動はますます強くなっている。
ad_free_book

索引から調べる

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y

| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | |