辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "thả" (1件)

thả
日本語 動投下する、落とす
マイ単語
Máy bay ném bom đã thả bom xuống mục tiêu.
爆撃機は目標に爆弾を投下した。

swap_horiz 類語検索結果 "thả" (5件)

tìm thấy
play
日本語 動見つかる
マイ単語
tìm thấy cách giải quyết
解決方法が見つかった
thăm
play
日本語 動訪れる
マイ単語
ghé thăm làm việc tại văn phòng
オフィスを訪問する
thang máy
play
日本語 名エレベーター
マイ単語
bước ra khỏi thang máy
エレベーターから降りた
thẳng
play
日本語 副まっすぐ
マイ単語
đi thẳng đến cuối đường
突き当たりまでまっすぐ行く
thám hiểm
play
日本語 動冒険する
マイ単語
thích thám hiểm
冒険するのが好き

format_quote フレーズ検索結果 "thả" (20件)

giới thiệu bản thân
自己紹介
thành thật xin lỗi
誠に申し訳ありません
xin chân thành cám ơn
誠にありがとうございます
tìm thấy cách giải quyết
解決方法が見つかった
thả tự do ở khu vui chơi trẻ em
キッズスペースで自由にさせる
ghé thăm làm việc tại văn phòng
オフィスを訪問する
được lên chức/được thăng chức
昇格する
tham gia vào phần hỏi đáp
質疑応答に参加する
bước ra khỏi thang máy
エレベーターから降りた
đi thẳng đến cuối đường
突き当たりまでまっすぐ行く
thích thám hiểm
冒険するのが好き
cô ấy là fan hâm mộ truyện trinh thám
彼女は捕物帳のファンである
thành phố này rất nhộn nhịp về đêm
この街は夜になると賑やかになる
cảm thấy đau
痛みを感じる
tham dự sự kiện
イベントに参加する
tham gia sự kiện
イベントに参加する
ghé thăm miếu gần nhà
家近くの小礼拝堂をお参りする
đây là cửa hàng lớn nhì thành phố
ここは街の中で2番目に大きな店
Đừng ngại, hãy nói thật đi!
遠慮せずに、本当のことを言って
cảnh ở đây thật là đẹp
ここの景色は本当に綺麗