menu_book
見出し語検索結果 "thả" (1件)
thả
日本語
動投下する、落とす
Máy bay ném bom đã thả bom xuống mục tiêu.
爆撃機は目標に爆弾を投下した。
swap_horiz
類語検索結果 "thả" (5件)
日本語
動見つかる
tìm thấy cách giải quyết
解決方法が見つかった
日本語
動訪れる
ghé thăm làm việc tại văn phòng
オフィスを訪問する
日本語
名エレベーター
bước ra khỏi thang máy
エレベーターから降りた
日本語
副まっすぐ
đi thẳng đến cuối đường
突き当たりまでまっすぐ行く
format_quote
フレーズ検索結果 "thả" (20件)
thành thật xin lỗi
誠に申し訳ありません
xin chân thành cám ơn
誠にありがとうございます
tìm thấy cách giải quyết
解決方法が見つかった
thả tự do ở khu vui chơi trẻ em
キッズスペースで自由にさせる
ghé thăm làm việc tại văn phòng
オフィスを訪問する
được lên chức/được thăng chức
昇格する
tham gia vào phần hỏi đáp
質疑応答に参加する
bước ra khỏi thang máy
エレベーターから降りた
đi thẳng đến cuối đường
突き当たりまでまっすぐ行く
cô ấy là fan hâm mộ truyện trinh thám
彼女は捕物帳のファンである
thành phố này rất nhộn nhịp về đêm
この街は夜になると賑やかになる
tham dự sự kiện
イベントに参加する
tham gia sự kiện
イベントに参加する
ghé thăm miếu gần nhà
家近くの小礼拝堂をお参りする
đây là cửa hàng lớn nhì thành phố
ここは街の中で2番目に大きな店
Đừng ngại, hãy nói thật đi!
遠慮せずに、本当のことを言って
cảnh ở đây thật là đẹp
ここの景色は本当に綺麗
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)