ベトナム語辞書
chrome_extention

見出し語検索結果 "thân" 2件

ベトナム語 thân
button1
日本語 仲良し
例文 anh em họ rất thân nhau
あの兄弟はとても仲良し
マイ単語
ベトナム語 than
日本語
マイ単語

類語検索結果 "thân" 5件

ベトナム語 thang máy
button1
日本語 エレベーター
例文 bước ra khỏi thang máy
エレベーターから降りた
マイ単語
ベトナム語 thẳng
button1
日本語 まっすぐ
例文 đi thẳng đến cuối đường
突き当たりまでまっすぐ行く
マイ単語
ベトナム語 thành lập
button1
日本語 設立する
例文 thành lập công ty mới
新しい会社を設立する
マイ単語
ベトナム語 độc thân
button1
日本語 独身
例文 cô ấy vẫn còn độc thân
彼女はまだ独身である
マイ単語
ベトナム語 thành phố nghỉ mát
button1
日本語 リゾート地
例文 Đà Nẵng là thành phố nghỉ mát
ダナンはビーチリゾート地である
マイ単語

フレーズ検索結果 "thân" 20件

giới thiệu bản thân
自己紹介
thành thật xin lỗi
誠に申し訳ありません
xin chân thành cám ơn
誠にありがとうございます
được lên chức/được thăng chức
昇格する
bước ra khỏi thang máy
エレベーターから降りた
đi thẳng đến cuối đường
突き当たりまでまっすぐ行く
thành phố này rất nhộn nhịp về đêm
この街は夜になると賑やかになる
đây là cửa hàng lớn nhì thành phố
ここは街の中で2番目に大きな店
bắt đầu học tiếng anh giao tiếp từ tháng 1
1月から英会話を始めた
thành lập công ty mới
新しい会社を設立する
chọn cẩn thận
慎重に選ぶ
cô ấy vẫn còn độc thân
彼女はまだ独身である
Đà Nẵng là thành phố nghỉ mát
ダナンはビーチリゾート地である
Sài Gòn là thành phố kinh tế
サイゴンは経済都市である
dĩ nhiên sẽ thắng trận đấu này
この試合に勝つのは当然だ
đất nước tôi có nhiều thắng cảnh
我が国には景勝地がたくさんある
làng quê thanh bình
田舎は閑寂である
cổ vũ cho thần tượng
アイドルを応援する
anh em họ rất thân nhau
あの兄弟はとても仲良し
đi du lịch cùng bạn thân
親友と旅行する
ad_free_book

索引から調べる

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y

| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | |