ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "thứ" (5件)
thử

日本語
動試す
thử công thức mới
新しいレシピを試す
thư

日本語
名手紙
Gửi thư cho bạn ở nước ngoài
海外にいる友達に手紙を送る
thử

日本語
動試着する
動試す
動試す
thứ

日本語
名もの、こと·
Tôi thích những thứ nhỏ bé.
小さいものが好きだ。
thu
日本語
動徴収する
Thành phố sẽ thu phí đậu xe từ năm sau.
市は来年から駐車料金を徴収します。
類語検索結果 "thứ" (5件)
xe cứu thương

日本語
名救急車
gọi xe cứu thương
救急車を呼ぶ
thuê

日本語
動借りる(北部)
thuê nhà
家を借りる
thuế nhập khẩu

日本語
名輸入税
chịu thuế nhập khẩu
輸入税を払う
thứ hai

日本語
名月曜日
sáng thứ hai
月曜日の朝
thưa

日本語
形薄い、少ない
mật độ dân số khá thưa
人口密度がとても低い
フレーズ検索結果 "thứ" (20件)
làm thủ tục hải quan
税関手続きをする
lần thứ mấy?
何回目?
nói được nhiều thứ tiếng
何か国語も話せる
gọi xe cứu thương
救急車を呼ぶ
thực phẩm lên giá
食品が値上がる
gửi thư
レターを送る
thuê nhà
家を借りる
chịu thuế nhập khẩu
輸入税を払う
sáng thứ hai
月曜日の朝
quán ăn ở tầng thượng
屋上にあるレストラン
quán ăn ở lầu thượng
屋上にあるレストラン
để tăng thu nhập
収入を増やすため
mật độ dân số khá thưa
人口密度がとても低い
người lớn thứ ba là anh trai tôi
3番目に大きい人は私の兄
gửi thư cho mẹ
母にレターを送る
tính thu nhập của ngày hôm nay
今日の売り上げを計算する
học về nghệ thuật cổ truyền
伝統的な芸術について勉強する
lá chuyển màu vào mùa thu
秋に葉っぱの色が変わる
đây la bệnh viện lớn thứ tư
ここは4番目に大きいな病院である
viết thư cho bạn
友達に手紙を書く
