menu_book
見出し語検索結果 "tính" (2件)
日本語
動計算する
tính thu nhập của ngày hôm nay
今日の売り上げを計算する
日本語
名県、省
thành phố Nagoya thuộc tỉnh Aichi
名古屋市は愛知県に属する
swap_horiz
類語検索結果 "tính" (5件)
日本語
形精巧な
thiết kế tinh xảo
精巧なデザイン
日本語
名恋愛小説
truyện tình này rất cảm động
ここ恋愛小説は本当に感動する
日本語
名ボランティア
tham gia hoạt động tình nguyện
ボランティア活動に参加する
日本語
名パソコン
sử dụng máy tính để làm việc
パソコンを使って仕事する
format_quote
フレーズ検索結果 "tính" (20件)
tình cờ gặp nhau ngày trước
先日偶然会った
thiết kế tinh xảo
精巧なデザイン
tính thu nhập của ngày hôm nay
今日の売り上げを計算する
truyện tình này rất cảm động
ここ恋愛小説は本当に感動する
thông thạo máy tính
パソコンに詳しい
tham gia hoạt động tình nguyện
ボランティア活動に参加する
sử dụng máy tính để làm việc
パソコンを使って仕事する
Máy tính này có một ổ cứng lớn.
このパソコンは大きなハードディスクを持つ。
Tôi dùng máy tính để bàn ở văn phòng.
会社でデスクトップパソコンを使っている。
Cô ấy mang theo máy tính xách tay đến quán cà phê.
カフェにノートパソコンを持っていく。
Các máy tính được nối qua một hub.
コンピュータはハブを通してつながる。
Tường lửa bảo vệ máy tính khỏi virus.
ファイアウォールはコンピュータをウイルスから守る。
Công việc này có tính chất theo mùa.
この仕事は季節性がある。
khách hàng khó tính
気難しいお客さん
Tôi dùng máy quét để lưu ảnh cũ vào máy tính.
古い写真をパソコンに保存するためにスキャナーを使う。
Tôi cắm máy tính vào ổ cắm nối dài.
パソコンを延長コードに差し込む。
chủ nhà khó tính
気難しい大屋さん
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)