辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "trán" (3件)

trán
play
日本語 名額、おでこ
マイ単語
tràn
日本語 動あふれる
マイ単語
Nước tràn ra ngoài.
水が外にあふれた。
trận
日本語 名試合
マイ単語
Đội bóng đã chơi 60 trận Champions League trên sân nhà.
そのチームはホームでチャンピオンズリーグの試合を60試合行った。

swap_horiz 類語検索結果 "trán" (5件)

món tráng miệng
play
日本語 名デザート
マイ単語
gọi món tráng miệng
デザートを注文する
truyện tranh
play
日本語 名漫画
マイ単語
truyện tranh Nhật Bản được ưa chuộng
日本の漫画が人気だ
thời trang
play
日本語 名ファッション
マイ単語
làm việc cho công ty thời trang
ファッション会社で働く
tránh
play
日本語 動避ける
マイ単語
tránh xe hơi
車を避ける
trang
play
日本語 名ページ
マイ単語
Lật đến trang số 10 / Mở đến trang số 10
10ページをめくる

format_quote フレーズ検索結果 "trán" (20件)

màu trắng và màu đen
白と黒
chọn màu trắng hoặc màu đen
黒または白を選ぶ
ăn tráng miệng chè
チェーのデザートを食べる
đã sẵn sàng cho trận đấu
試合のための準備が整った
tối trăng tròn rất sáng
満月の夜はとても明るい
ăn kem tráng miệng
アイスクリームでデザートを食べる
dĩ nhiên sẽ thắng trận đấu này
この試合に勝つのは当然だ
gọi món tráng miệng
デザートを注文する
truyện tranh Nhật Bản được ưa chuộng
日本の漫画が人気だ
làm việc cho công ty thời trang
ファッション会社で働く
phòng tránh cúm
インフルエンザを予防する
tránh xe hơi
車を避ける
đi xem trận bóng đá
サッカー試合を観戦する
uống trà sữa trân châu
タピオカミルクティーを飲む
Trận đấu đã được dời lại đến tuần sau
試合は再来週に変更された
Lật đến trang số 10 / Mở đến trang số 10
10ページをめくる
kết thúc chiến tranh
戦争が終結する
khôi phục nguyên trạng
原状を回復する
Tôi mở trang web bằng trình duyệt.
ブラウザでウェブサイトを開く。
phải luôn chú ý đến tâm trạng của sếp
上司の機嫌には常に気をかけないといけない