辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "thỏ" (2件)

thơ
play
日本語 名詩
マイ単語
làm thơ tặng người yêu
愛人のために詩を書く
thỏ
play
日本語 名うさぎ
マイ単語

swap_horiz 類語検索結果 "thỏ" (5件)

điện thoại di động
play
日本語 名携帯電話
マイ単語
điện thoại di động mới
新しい携帯電話
thôi cũng được
play
日本語 フ了承(しぶしぶ)
マイ単語
10000 đồng thôi cũng được
まあ、10000ドンでも良い
điện thoại
play
日本語 名電話
マイ単語
gọi điện thoại cho bạn
友達に電話をかける
thôi
play
日本語 動辞める
マイ単語
đã thôi việc ở công ty A
A会社の仕事を辞めた
làm thơ
play
日本語 動詩を書く
マイ単語
thích làm thơ
詩を書くのが好き

format_quote フレーズ検索結果 "thỏ" (20件)

điện thoại di động mới
新しい携帯電話
hệ thống nhân sự lúc đó
当時の人事体制
thông báo lịch nghỉ học
休校日を知らせる
10000 đồng thôi cũng được
まあ、10000ドンでも良い
gọi điện thoại cho bạn
友達に電話をかける
phòng bên cạnh thỉnh thoảng rất ồn ào
隣の部屋は時々すごくうるさい
xin cám ơn ngài tổng thống
ありがとう大統領閣下
đã thôi việc ở công ty A
A会社の仕事を辞めた
thích làm thơ
詩を書くのが好き
anh ấy là nhà thơ
彼は詩人だ
làm thơ tặng người yêu
愛人のために詩を書く
chỉ ăn một chút thôi
少しだけ食べる
vậy thôi hẹn gặp anh tuần sau
それでは、また来週会おう
thôi được, tôi sẽ mua cái này
分かった、これを買う
đây là chiếc xe thôi thích
これは私の愛車です
cô ấy rất xinh, vả lại còn thông minh nữa
彼女は綺麗で、おまけに頭も良い
liên tục cập nhật thông tin
継続的に情報をアップデートする
tiết kiệm thời gian
時間を節約する
dân cư thưa thớt
人口密度が低い
người Việt Nam có thói quen ngủ trưa
ベトナム人は昼寝する習慣がある