translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "thầy" (3件)
thay
play
日本語 着替える
thay áo quần
服を着替える
マイ単語
thấy
play
日本語 見る
感じる
マイ単語
thầy
play
日本語 先生(男性)
Thầy đang giảng bài.
先生が授業をしている。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "thầy" (5件)
tìm thấy
play
日本語 見つかる
tìm thấy cách giải quyết
解決方法が見つかった
マイ単語
cảm thấy
play
日本語 感じる
cảm thấy đau
痛みを感じる
マイ単語
thầy tu
play
日本語 お坊さん
Thầy tu sống trong chùa.
お坊さんはお寺に住んでいる。
マイ単語
thay đổi
play
日本語 変える
変更
thay đổi ý kiến
意見を変える
マイ単語
thay thế
play
日本語 入れ替える
Tôi thay thế vali cũ bằng cái mới.
私は古いスーツケースを新しいのと入れ替える。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "thầy" (20件)
tìm thấy cách giải quyết
解決方法が見つかった
cảm thấy đau
痛みを感じる
cảm thấy thế nào?
どう感じた?
thay áo quần
服を着替える
tỷ giá không thay đổi nhiều
レートがそこまで変わらない
ngủ quên không nghe thấy báo thức
目覚ましの音に気付かず寝坊した
bỗng dưng cảm thấy chóng mặt
急に目眩がする
Tôi thích uống bia thay vì uống rượu
お酒の代わりにビールを飲むのが好き
Mẹ thay bao rác mới.
母は新しいゴミ袋に取り替える。
Thay đổi áp suất có thể gây đau đầu.
気圧の変化で頭痛になることがある。
Thầy tu sống trong chùa.
お坊さんはお寺に住んでいる。
Ban đêm, tôi thấy đom đóm sáng.
夜、ほたるが光る。
Tôi thấy một con chó lạc ngoài đường.
道で野犬を見る。
Em bé cười tươi khi thấy mẹ.
赤ちゃんはお母さんを見て微笑んだ。
thay đổi ý kiến
意見を変える
Tôi thấy mờ mờ ảo ảo trong sương.
霧の中でぼんやり見える。
Bụng tôi cảm thấy nặng nề.
お腹がずっしり感じる。
Thầy giáo rất nghiêm khắc với học sinh.
先生は生徒に厳しい。
Thầy giáo rất khoan dung.
先生は寛容だ。
Tôi dùng BB cream thay kem nền.
私はBBクリームを使う。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)