辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "trình" (1件)

trình
日本語 動提出する
マイ単語
Báo cáo sẽ được trình lên Quốc hội để xem xét.
報告書は検討のために国会に提出されます。

swap_horiz 類語検索結果 "trình" (5件)

truyện trinh thám
play
日本語 名捕物帳
マイ単語
cô ấy là fan hâm mộ truyện trinh thám
彼女は捕物帳のファンである
chương trình
play
日本語 名番組
マイ単語
chương trình truyền hình yêu thích của tôi
私の好きなテレビ番組
trình duyệt
play
日本語 名ブラウザ
マイ単語
Tôi mở trang web bằng trình duyệt.
ブラウザでウェブサイトを開く。
lịch trình
play
日本語 名行程
マイ単語
lịch trình 3 ngày 2 đêm
2泊3日の行程
chương trình giảm giá
play
日本語 名キャンペーン
マイ単語
Công ty đang chạy chương trình giảm giá mùa hè.
会社は夏のキャンペーンを行う。

format_quote フレーズ検索結果 "trình" (20件)

cô ấy là fan hâm mộ truyện trinh thám
彼女は捕物帳のファンである
chương trình truyền hình yêu thích của tôi
私の好きなテレビ番組
Tôi mở trang web bằng trình duyệt.
ブラウザでウェブサイトを開く。
lịch trình 3 ngày 2 đêm
2泊3日の行程
Công ty đang chạy chương trình giảm giá mùa hè.
会社は夏のキャンペーンを行う。
chương trình đào tạo nhân viên mới
新入社員向けのトレーニングプログラム
Công trình khách sạn vừa được khởi công
ホテル工事が着工されたばかり
Công trình dự kiến hoàn thiện vào cuối tháng
工事は月末に完成する見込み
quá trình điều trị
治療過程
chương trình truyền hình có tỉ lệ người xem cao
視聴率が高いテレビ番組である
Người dẫn chương trình rất vui tính.
司会者はとても面白い。
Anh ấy là lập trình viên.
彼はプログラマーだ。
trình bày chi tiết với công an
詳細を公安に報告する
Thành công là một quá trình dài.
成功は長い過程だ。
Họ đang tổ chức buổi thuyết trình về những công nghệ mới
新しいテクノロジーについての説明会を行っている
Hãy cho tôi biết quy trình thực hiện của dự án đó
その提案の手順を教えてください
Chúng ta cần chuẩn bị lộ trình chi tiết.
詳しいルートを準備する必要がある。
Chúc bạn chuyến hành trình vui vẻ
良い旅を
Chương trình này phát sóng vào khung giờ vàng.
この番組はゴールデンタイムに放送される。
Tối nay có buổi trình diễn thời trang.
今夜はファッションショーがある。