辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "tù" (4件)

từ
play
日本語 助~から
マイ単語
mở cửa từ 7 giờ sáng
朝7時から営業をする
tù
日本語 名刑務所
マイ単語
Mỗi bị cáo bị tuyên án 17 năm tù.
各被告は17年の懲役刑を言い渡されました。
tự
日本語 副自分で、自動的に
マイ単語
Cánh cửa tự động mở.
ドアは自動的に開きます。
tủ
日本語 名戸棚、箪笥、金庫
マイ単語
Cô ấy cất giữ đồ trang sức trong tủ.
彼女は宝石を戸棚にしまっています。

swap_horiz 類語検索結果 "tù" (5件)

tiếp tục
play
日本語 動継続する
マイ単語
tiếp tục cuộc họp
会議を継続する
tin tức
play
日本語 名ニュース
マイ単語
tin tức nổi bật nhất
トップニュース
từ bỏ
play
日本語 動諦める
マイ単語
từ bỏ ước mơ
夢を諦める
ngã tư
play
日本語 名交差点
マイ単語
tại ngã tư tiếp theo
その次の交差点に
tượng
play
日本語 名像
マイ単語
tạc tượng
像を彫刻する

format_quote フレーズ検索結果 "tù" (20件)

tiếp tục cuộc họp
会議を継続する
chị đến từ đâu?
どこから来ましたか?
cám ơn từ tận đáy lòng
心の底からの感謝する
mở cửa từ 7 giờ sáng
朝7時から営業をする
làm thủ tục hải quan
税関手続きをする
tin tức nổi bật nhất
トップニュース
đến từ Úc
オーストラリアから来た
từ bỏ ước mơ
夢を諦める
nhận được hỗ trợ từ gia đình
家族からの支えがある
khát nước liên tục
ずっと喉が渇く
từ bây giờ
今から
thả tự do ở khu vui chơi trẻ em
キッズスペースで自由にさせる
tại ngã tư tiếp theo
その次の交差点に
được tuyển vào công ty lớn
大手企業に採用される
rẽ phải tại ngã tư tiếp theo
次の交差点で右へ曲がる
quẹo phải tại ngã tư tiếp theo
次の交差点で右へ曲がる
ít tuổi hơn anh ấy
彼より年下
nghĩ về tương lai
将来について考える
hi vọng sẽ được tuyển vào bộ phận A
A部署に配属されるのを希望する
đã đi ra ngoài từ 10 phút trước
10分前外に出た