translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "鼻水が出る" (2件)
sổ mũi
play
日本語 鼻水が出る
trời lạnh nên bị sổ mũi
寒いため鼻水が出る
マイ単語
bị sổ mũi
play
日本語 鼻水が出る
Tôi bị sổ mũi.
私は鼻水が出る。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "鼻水が出る" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "鼻水が出る" (2件)
trời lạnh nên bị sổ mũi
寒いため鼻水が出る
Tôi bị sổ mũi.
私は鼻水が出る。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)