translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "黒胡麻" (2件)
vừng đen
play
日本語 黒胡麻
Tôi rắc vừng đen lên cơm.
私はご飯に黒胡麻をふる。
マイ単語
mè đen
play
日本語 黒胡麻
Tôi nấu sữa mè đen với hạt sen.
私は黒胡麻と蓮の実でミルクを作る。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "黒胡麻" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "黒胡麻" (2件)
Tôi rắc vừng đen lên cơm.
私はご飯に黒胡麻をふる。
Tôi nấu sữa mè đen với hạt sen.
私は黒胡麻と蓮の実でミルクを作る。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)