menu_book
見出し語検索結果 "黒" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "黒" (5件)
日本語
名黒胡椒
Tôi thêm tiêu đen vào súp.
私はスープに黒胡椒を入れる。
日本語
名黒胡麻
Tôi rắc vừng đen lên cơm.
私はご飯に黒胡麻をふる。
format_quote
フレーズ検索結果 "黒" (11件)
chọn màu trắng hoặc màu đen
黒または白を選ぶ
Tôi thêm tiêu đen vào súp.
私はスープに黒胡椒を入れる。
Ngựa vằn có sọc đen trắng.
しまうまは白黒のしまを持つ。
Anh ấy mặc quần dài màu đen.
彼は黒いズボンをはいている。
Tôi rắc vừng đen lên cơm.
私はご飯に黒胡麻をふる。
Tôi nấu sữa mè đen với hạt sen.
私は黒胡麻と蓮の実でミルクを作る。
Khả năng hiển thị màu đen sâu tiệm cận OLED.
OLEDに近い深い黒を表示する能力。
Khói đen dày đặc bốc lên từ thân tàu.
船体から濃い黒煙が立ち上っていた。
Khói đen dày đặc bốc lên từ thân tàu.
船体から濃い黒煙が立ち上っていた。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)