ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "麻薬密輸" (1件)
buôn lậu ma túy
日本語
フ麻薬密輸
Hệ thống này được dùng để đối phó những kẻ buôn lậu ma túy.
このシステムは麻薬密輸業者に対処するために使用される。
類語検索結果 "麻薬密輸" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "麻薬密輸" (2件)
Mạng lưới tội phạm của Oseguera khét tiếng vì buôn ma túy sang Mỹ.
オセゲラの犯罪ネットワークは米国への麻薬密輸で悪名高かった。
Hệ thống này được dùng để đối phó những kẻ buôn lậu ma túy.
このシステムは麻薬密輸業者に対処するために使用される。
