menu_book
見出し語検索結果 "麦粉" (1件)
日本語
名麦粉
Tôi dùng bột mì để làm bánh.
パンを作るために小麦粉を使う。
swap_horiz
類語検索結果 "麦粉" (1件)
日本語
名小麦粉
Bánh mì được làm từ bột mì.
パンは小麦粉から作られる。
format_quote
フレーズ検索結果 "麦粉" (3件)
Bánh mì được làm từ bột mì.
パンは小麦粉から作られる。
Tôi dùng cốc đo để đong bột mì.
計量カップで小麦粉を量る。
Tôi dùng bột mì để làm bánh.
パンを作るために小麦粉を使う。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)