menu_book
見出し語検索結果 "鶴嘴" (1件)
cuốc
日本語
名鶴嘴
Những người nông dân luôn mang theo cái cuốc
農家が鶴嘴を持ってくる
swap_horiz
類語検索結果 "鶴嘴" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "鶴嘴" (1件)
Những người nông dân luôn mang theo cái cuốc
農家が鶴嘴を持ってくる
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)