translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "鶏" (1件)
play
日本語
đàn gà
鳥の群れ
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "鶏" (5件)
thịt gà
play
日本語 鶏肉
ở Nhật thì gà là rẻ nhất
日本で鶏肉が一番安い
マイ単語
bột nêm
play
日本語 鶏がらスープ
Mẹ cho một ít bột nêm vào canh.
母はスープに少し鶏がらスープを入れる。
マイ単語
nuôi gà
play
日本語 養鶏
Tôi nuôi gà trong sân.
私は庭で鶏を飼う。
マイ単語
chuồng gà
play
日本語 鶏舎
Tôi quét dọn chuồng gà.
私は鶏舎を掃除する。
マイ単語
chuồng gà công nghiệp
play
日本語 ブロイラー鶏舎
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "鶏" (9件)
ở Nhật thì gà là rẻ nhất
日本で鶏肉が一番安い
thích thịt bò hơn thịt gà
鶏肉より牛肉の方が好き
Mẹ cho một ít bột nêm vào canh.
母はスープに少し鶏がらスープを入れる。
Tôi chăn nuôi bò và gà.
私は牛と鶏を飼育する。
Tôi nuôi gà trong sân.
私は庭で鶏を飼う。
Tôi quét dọn chuồng gà.
私は鶏舎を掃除する。
Tôi cho gà ăn cám gạo.
私は鶏に小糠をやる。
Chúng tôi nuôi trồng bò và gà.
私たちは牛と鶏を飼育する。
Món gà chiên giòn.
カリッと揚げた鶏肉。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)