ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "鳴らす" (1件)
làm phát ra tiếng kêu

日本語
動鳴らす
Còi xe làm phát ra tiếng kêu.
クラクションを鳴らす。
類語検索結果 "鳴らす" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "鳴らす" (3件)
rung chuông
ベルを鳴らす
Tôi bấm còi xe.
私はクラクションを鳴らす。
Còi xe làm phát ra tiếng kêu.
クラクションを鳴らす。
