menu_book
見出し語検索結果 "鳴らす" (1件)
日本語
動鳴らす
Còi xe làm phát ra tiếng kêu.
クラクションを鳴らす。
swap_horiz
類語検索結果 "鳴らす" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "鳴らす" (3件)
Tôi bấm còi xe.
私はクラクションを鳴らす。
Còi xe làm phát ra tiếng kêu.
クラクションを鳴らす。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)