menu_book
見出し語検索結果 "鳴く" (1件)
日本語
動鳴く
chim hót ngoài vườn từ sáng sớm
早朝から庭に鳥が鳴く
swap_horiz
類語検索結果 "鳴く" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "鳴く" (3件)
chim hót ngoài vườn từ sáng sớm
早朝から庭に鳥が鳴く
Mùa hè, ve sầu kêu to.
夏にせみが大きく鳴く。
Vào mùa thu, bọ ve kêu vang.
秋に鈴虫が鳴く。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)