辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "鳥" (1件)

chim
play
日本語 名鳥
マイ単語
nuôi chim
鳥を飼う

swap_horiz 類語検索結果 "鳥" (3件)

cúm gà
play
日本語 名鳥インフルエンザ
マイ単語
cập nhật thông tin về bệnh cúm gà
鳥インフルエンザに関する情報を更新する
chuồng chim
play
日本語 名鳥小屋
マイ単語
Có nhiều chim trong chuồng chim.
鳥小屋に鳥がたくさんいる。
một mũi tên trúng hai đích
play
日本語 他一石二鳥
マイ単語
Đi bộ vừa tập thể dục vừa ngắm cảnh, đúng là một mũi tên trúng hai đích.
散歩は運動にも景色を楽しむことにもなる、まさに一石二鳥だ。

format_quote フレーズ検索結果 "鳥" (9件)

muốn bay như chim
鳥のように飛びたい
chim hót ngoài vườn từ sáng sớm
早朝から庭に鳥が鳴く
nuôi chim
鳥を飼う
cập nhật thông tin về bệnh cúm gà
鳥インフルエンザに関する情報を更新する
đàn gà
鳥の群れ
Chúng tôi làm gà nướng bằng xiên nướng.
私たちは串で焼き鳥を作る。
Có nhiều chim trong chuồng chim.
鳥小屋に鳥がたくさんいる。
Đi bộ vừa tập thể dục vừa ngắm cảnh, đúng là một mũi tên trúng hai đích.
散歩は運動にも景色を楽しむことにもなる、まさに一石二鳥だ。
Con chim nhỏ bay về trời xanh.
小鳥が青空へ飛んでいきました。