辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "魚" (1件)

cá
play
日本語 名魚
マイ単語
câu được 5 con cá
魚が5匹釣れた

swap_horiz 類語検索結果 "魚" (5件)

nước mắm
play
日本語 名ナンプラー、魚醤
マイ単語
Nước mắm là gia vị chính của các món ăn Việt Nam
ナンプラーはベトナム料理のメインの調味料です
cá nuôi
play
日本語 名養殖魚
マイ単語
Ngày mai tôi đi bệnh viện thăm bạn
明日病院にお見舞いに行く
cá chuồn
play
日本語 名飛魚
マイ単語
cá thu đao
play
日本語 名秋刀魚
マイ単語
cá hố
play
日本語 名立魚
マイ単語

format_quote フレーズ検索結果 "魚" (20件)

câu được 5 con cá
魚が5匹釣れた
Tôi rắc một ít tiêu Nhật lên cá nướng.
焼き魚に山椒を少しかける。
Tôi chiên cá bằng dầu ăn.
私は食用油で魚を揚げる。
Đầu bếp dùng rượu nấu ăn khi làm cá.
シェフは魚料理に料理酒を使う。
Tôi dùng cái mở lon để mở hộp cá.
缶切りで魚の缶を開ける。
Mẹ bọc cá bằng giấy nhôm để nướng.
母は魚をアルミホイルで包んで焼く。
Cá hấp với thì là rất ngon.
魚はイノンドと蒸すとおいしい。
Cá này được nuôi trồng nhân tạo.
この魚は養殖だ。
Tôi thích cá trứng nướng.
シシャモの焼き魚が好きです。
Cá hường thường nuôi làm cảnh.
キッシンググラミーは観賞魚だ。
Cá vàng bơi trong bể.
金魚は水槽で泳ぐ。
Tôi đến cửa hàng cá mua cá tươi.
魚屋で新鮮な魚を買う。
Mẹ dùng dầu ăn để chiên cá.
母は魚を揚げるために食用油を使う。
Tôi bắt cá nước ngọt.
私は川魚を捕る。
Cá nước mặn sống ở biển.
海水魚は海に住む。
Họ đánh bắt cá mỗi ngày.
彼らは毎日魚を漁獲する。
Tôi đề xuất món cá.
魚料理を勧める。
Mẹ tôi đang kho cá.
母は魚を煮ている。
Tôi bắt cá sông bằng lưới.
私は網で川魚を捕る。
Tôi câu cá biển ở cảng.
私は港で海魚を釣る。