menu_book
見出し語検索結果 "魂" (1件)
linh hồn
日本語
名魂
Ẩm thực là linh hồn văn hóa.
食文化は文化の魂だ。
swap_horiz
類語検索結果 "魂" (1件)
tâm hồn
日本語
名魂、心
Em không còn trẻ, 38 tuổi rồi nhưng tâm hồn vẫn còn trẻ.
私はもう若くない、38歳だけど、心はまだ若い。
format_quote
フレーズ検索結果 "魂" (2件)
Ẩm thực là linh hồn văn hóa.
食文化は文化の魂だ。
Nhiều nhà phê bình ví như linh hồn của tác phẩm.
多くの評論家が作品の魂に例えた。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)