menu_book
見出し語検索結果 "高速鉄道" (1件)
đường sắt tốc độ cao
日本語
フ高速鉄道
Việt Nam đang nghiên cứu xây dựng tuyến đường sắt tốc độ cao Bắc Nam.
ベトナムは南北高速鉄道の建設を研究しています。
swap_horiz
類語検索結果 "高速鉄道" (1件)
đi tàu cao tốc
日本語
フ高速鉄道に乗る
Anh ấy đã đi tàu cao tốc từ Tokyo đến Osaka.
彼は東京から大阪まで高速鉄道に乗りました。
format_quote
フレーズ検索結果 "高速鉄道" (3件)
Việt Nam đang nghiên cứu xây dựng tuyến đường sắt tốc độ cao Bắc Nam.
ベトナムは南北高速鉄道の建設を研究しています。
Vụ phá hoại đường sắt làm tê liệt mạng lưới tàu cao tốc.
鉄道破壊行為が高速鉄道網を麻痺させた。
Anh ấy đã đi tàu cao tốc từ Tokyo đến Osaka.
彼は東京から大阪まで高速鉄道に乗りました。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)