menu_book
見出し語検索結果 "高速攻撃艇" (1件)
xuồng tấn công nhanh
日本語
フ高速攻撃艇
Xuồng tấn công nhanh là những phương tiện cỡ nhỏ có thể di chuyển với tốc độ cao.
高速攻撃艇は、高速で移動できる小型の乗り物である。
swap_horiz
類語検索結果 "高速攻撃艇" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "高速攻撃艇" (2件)
Chúng tôi chưa nhắm đến một số lượng nhỏ xuồng tấn công nhanh.
我々は少数の高速攻撃艇をまだ狙っていない。
Xuồng tấn công nhanh là những phương tiện cỡ nhỏ có thể di chuyển với tốc độ cao.
高速攻撃艇は、高速で移動できる小型の乗り物である。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)