ベトナム語辞書
chrome_extention

見出し語検索結果 "高速" 1件

ベトナム語 tốc độ cao
日本語 高速
例文
Chiếc thuyền chở người di cư đã di chuyển với tốc độ cao.
移民船は高速で移動していた。
マイ単語

類語検索結果 "高速" 5件

ベトナム語 trạng thái buồn ngủ khi lái xe liên tục trên cao t
button1
日本語 高速道路催眠現象
マイ単語
ベトナム語 đường quốc lộ cao tốc
button1
日本語 高速自動車国道
マイ単語
ベトナム語 đường cao tốc
button1
日本語 高速道路
例文
Chúng tôi lái xe trên đường cao tốc.
私たちは高速道路を走る。
マイ単語
ベトナム語 cao tốc
button1
日本語 高速道路
例文
Chúng tôi đi Hà Nội bằng đường cao tốc.
私たちは高速道路でハノイへ行った。
マイ単語
ベトナム語 đường sắt tốc độ cao
日本語 高速鉄道
例文
Việt Nam đang nghiên cứu xây dựng tuyến đường sắt tốc độ cao Bắc Nam.
ベトナムは南北高速鉄道の建設を研究しています。
マイ単語

フレーズ検索結果 "高速" 10件

Hãy giữ khoảng cách an toàn giữa hai xe khi lái xe trên đường cao tốc.
高速道路では車間距離を十分にとってください。
Chúng tôi lái xe trên đường cao tốc.
私たちは高速道路を走る。
Xe chạy với tốc độ cao.
車は高速で走る。
Máy tính xử lý dữ liệu rất nhanh.
コンピュータはデータを高速で処理する。
Chúng tôi đi Hà Nội bằng đường cao tốc.
私たちは高速道路でハノイへ行った。
Việt Nam đang nghiên cứu xây dựng tuyến đường sắt tốc độ cao Bắc Nam.
ベトナムは南北高速鉄道の建設を研究しています。
Các tuyến đường cao tốc mới đã được đưa vào khai thác.
新しい高速道路は運用が開始されました。
Thuyền chở người di cư đã di chuyển với tốc độ cao.
移民を乗せた船は高速で移動していた。
Chiếc thuyền chở người di cư đã di chuyển với tốc độ cao.
移民船は高速で移動していた。
Vụ phá hoại đường sắt làm tê liệt mạng lưới tàu cao tốc.
鉄道破壊行為が高速鉄道網を麻痺させた。
ad_free_book

索引から調べる

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y

| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | |